physiological
/ˌfɪziˈɑːləʤi/tính từ
- Sinh lý học.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến sinh lý học.Of, or relating to physiology.Từ đồng nghĩa:physiologic
- Liên quan đến tác dụng của một loại thuốc khi dùng cho người khỏe mạnh, được phân biệt với tác dụng chữa bệnh của nó.Relating to the action of a drug when given to a healthy person, as distinguished from its therapeutic action.Từ đồng nghĩa:physiologic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physiological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish