picked
/ˈpɪkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pick
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của picksimple past and past participle of pick
Tính từ
- (thường kết hợp) Có một lựa chọn hoặc một số/loại lựa chọn cụ thể (theo bất kỳ nghĩa nào của từ này)(often in combinations) Having a pick, or a particular number/type of pick (in any sense of the word)
- Được chọn; đã chọn.Chosen; selected.
- (âm nhạc) Chơi bằng cách gảy dây(music) Played by picking the strings
- (động vật học về cá) Có gai hoặc gai ở lưng.(zoology, of fishes) Having a pike or spine on the back.the picked dogfishcá chó được chọn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “picked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish