picaroon
/ˌpi-kə-ˈrün/danh từ
- Kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm.
- Tàu cướp biển.
động từ
- Ăn cướp, dở trò kẻ cướp.
Danh từ
- Một tên cướp biển hoặc picaro.A pirate or picaro.
- Một con tàu cướp biển.A pirate ship.
- Một kẻ lừa đảo.A rogue.
- Một công cụ bao gồm một mũi nhọn hoặc một cái móc cong, được gắn vào một trục dài, được sử dụng trong khai thác gỗ và câu cá để bắt, di chuyển và giữ.A tool consisting of a curved spike or hook, fitted to a long shaft, used in logging and fishing to snag, move and hold.
Động từ
- (Nội động) Cư xử như một tên cướp biển.(intransitive) To behave as a pirate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “picaroon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish