piecewise
/ˈpēs-ˌwīz/động từ
- Từng mẩu.
Trạng từ
- Theo thời hạn hoặc theo từng phần; một mảnh tại một thời điểmIn terms or by means of pieces; a piece at a time.Near-synonyms: piecemeal, apieceTừ đồng nghĩa gần nhau: từng phần, từng phần
- (đặc biệt là môn toán) Xuyên suốt các phần riêng biệt, nhưng không nhất thiết xuyên suốt toàn bộ.(especially mathematics) Throughout separate parts, but not necessarily throughout the whole.
Tính từ
- (toán học) Được xác định bởi các hàm con và tên miền phụ(mathematics) Defined by subfunctions and subdomainsTừ đồng nghĩa:piecewise-defined
- (toán học) Cắt tuyến tính từng phần.(mathematics) Clipping of piecewise linear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piecewise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish