piffle

/ˈpɪfəl/
danh từ
  • chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn.
động từ
  • Nói nhảm nhí, nói tào lao.
  • Làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao.
Danh từ
  1. Nói chuyện vớ vẩn, ngu xuẩn.
    Nonsense, foolish talk.
Động từ
  1. Hành động hoặc nói năng một cách vô ích, không hiệu quả hoặc vô nghĩa.
    To act or speak in a futile, ineffective, or nonsensical manner.
    Từ đồng nghĩa:trifletwaddle
  2. Lãng phí, phung phí.
    To waste, to fritter away.
    Từ đồng nghĩa:trifletwaddle
  3. (ngày) Trở nên cáu kỉnh hoặc tinh tế.
    (dated) To be squeamish or delicate.
    Từ đồng nghĩa:trifletwaddle
🎬 Nghe “piffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish