piffle
/ˈpɪfəl/danh từ
- chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn.
động từ
- Nói nhảm nhí, nói tào lao.
- Làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao.
Danh từ
- Nói chuyện vớ vẩn, ngu xuẩn.Nonsense, foolish talk.
Động từ
- Hành động hoặc nói năng một cách vô ích, không hiệu quả hoặc vô nghĩa.To act or speak in a futile, ineffective, or nonsensical manner.
- Lãng phí, phung phí.To waste, to fritter away.
- (ngày) Trở nên cáu kỉnh hoặc tinh tế.(dated) To be squeamish or delicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish