pile up

/ˈpajəlˌʌp/
Động từ
  1. (Động) Tạo thành một đống, một chồng, một đống.
    (transitive) To form a pile, stack, or heap.
    The kids piled up their boots and coats by the back door.
    Bọn trẻ chất đống ủng và áo khoác ở cửa sau.
  2. (thành ngữ, nội động) Thu thập hoặc tích lũy, như tồn đọng.
    (idiomatic, intransitive) To collect or accumulate, as a backlog.
    The requests piled up while she was away.
    Các yêu cầu ngày càng chồng chất khi cô đi vắng.
    Từ đồng nghĩa:head up
  3. (nội động) Chịu đựng một vụ tai nạn xe cơ giới; gặp sự cố.
    (intransitive) To sustain a motor vehicle accident; to crash.
🎬 Nghe “pile up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish