pile up
/ˈpajəlˌʌp/Động từ
- (Động) Tạo thành một đống, một chồng, một đống.(transitive) To form a pile, stack, or heap.The kids piled up their boots and coats by the back door.Bọn trẻ chất đống ủng và áo khoác ở cửa sau.
- (thành ngữ, nội động) Thu thập hoặc tích lũy, như tồn đọng.(idiomatic, intransitive) To collect or accumulate, as a backlog.The requests piled up while she was away.Các yêu cầu ngày càng chồng chất khi cô đi vắng.Từ đồng nghĩa:head up
- (nội động) Chịu đựng một vụ tai nạn xe cơ giới; gặp sự cố.(intransitive) To sustain a motor vehicle accident; to crash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pile up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish