cumulate
/ˈkyü-myə-ˌlāt/tính từ
- Chất chứa, dồn lại.
động từ
- Chất chứa, dồn lại, tích luỹ.
Động từ
- (thông tục) Tích lũy; để tích lũy.(transitive) To accumulate; to amass.
- (Nội động) Được tích lũy.(intransitive) To be accumulated.
- (lỗi thời) Hình thức thay thế của tích lũy, phân từ quá khứ của tích lũy.(obsolete) Alternative form of cumulated, past participle of cumulate.
Tính từ
- Tích lũy; kết tụ lại; tích lũy.Accumulated; agglomerated; amassed.
Danh từ
- (địa chất) Đá lửa được hình thành do sự tích tụ các tinh thể từ magma bằng cách lắng xuống hoặc trôi nổi.(geology) An igneous rock formed by the accumulation of crystals from a magma by either settling or floating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cumulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish