pillage

/ˈpɪlɪʤ/
danh từ
  • Sự cướp bóc, sự cướp phá.
động từ
  • Cướp bóc, cướp phá.
🎬 Nghe “pillage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish