pillory

/ˈpɪləri/
danh từ
  • Cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay).
động từ
  • Đem gông (ai).
  • Bêu riếu (ai).
Danh từ
  1. (chủ yếu mang tính lịch sử) Một cái khung trên cột, có lỗ trên tay và đầu, được dùng như một phương tiện trừng phạt và làm nhục.
    (chiefly historical) A framework on a post, with holes for the hands and head, used as a means of punishment and humiliation.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt vào một cái gối.
    (transitive) To put in a pillory.
  2. (nghĩa bóng) Chịu sự sỉ nhục, khinh miệt, chế giễu hoặc lạm dụng.
    (transitive, figurative) To subject to humiliation, scorn, ridicule or abuse.
  3. (Động) Phê phán gay gắt.
    (transitive) To criticize harshly.
🎬 Nghe “pillory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish