pillory
/ˈpɪləri/danh từ
- Cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay).
động từ
- Đem gông (ai).
- Bêu riếu (ai).
Danh từ
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Một cái khung trên cột, có lỗ trên tay và đầu, được dùng như một phương tiện trừng phạt và làm nhục.(chiefly historical) A framework on a post, with holes for the hands and head, used as a means of punishment and humiliation.
Động từ
- (thông tục) Đặt vào một cái gối.(transitive) To put in a pillory.
- (nghĩa bóng) Chịu sự sỉ nhục, khinh miệt, chế giễu hoặc lạm dụng.(transitive, figurative) To subject to humiliation, scorn, ridicule or abuse.
- (Động) Phê phán gay gắt.(transitive) To criticize harshly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pillory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish