pimple
/ˈpɪmpəl/danh từ
- Mụn nhọt.
Danh từ
- (da liễu) Một vết viêm (nổi lên và có màu) trên bề mặt da, thường gây đau và chứa đầy mủ.(dermatology) An inflamed (raised and colored) spot on the surface of the skin that is usually painful and fills with pus.I had to pop that embarrassing pimple, it was huge and red and on the tip of my nose.Tôi phải nặn cái mụn đáng xấu hổ đó, nó to, đỏ và ở trên chóp mũi.
- (từ lóng) Người khó chịu.(slang) An annoying person.He's such a pimple! I wish he'd stop being so irritating!Anh ấy thật là nổi mụn! Tôi ước gì anh ấy đừng cáu kỉnh như vậy nữa!
- (tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney) Scotch (whisky)(Cockney rhyming slang) Scotch (whisky)Từ đồng nghĩa:pimple and blotch
Động từ
- Để phát triển mụn nhọt.To develop pimples.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pimple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish