pip
/ˈpɪp/danh từ
- Bệnh ứ đờm (gà).
- Cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội.
- Hột (cam, táo, lê).
- Người tuyệt, vật tuyệt.
- Hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc).
- Sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý).
- Bông hoa lẻ (của một cụm hoa).
- Mắt dứa.
- Tiếng "píp píp" (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh).
động từ
- Bắn trúng (ai).
- Thắng, đánh bại (ai).
- Bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai).
- Kêu "píp píp".
Danh từ
- Bất kỳ bệnh về đường hô hấp nào ở chim, đặc biệt là bệnh sổ mũi truyền nhiễm.Any of various respiratory diseases in birds, especially infectious coryza.
- (hài hước, ghi ngày tháng) Một căn bệnh, tình trạng khó chịu hoặc trầm cảm ở con người.(humorous, dated) A disease, malaise or depression in humans.1912, D. H. Lawrence, letter to Edward Garnett I've got the pip horribly at present.1912, D. H. Lawrence, thư gửi Edward Garnett Hiện tại tôi đang có số tiền rất tệ.
- (lỗi thời) Pippin, hạt giống các loại.(obsolete) A pippin, seed of any kind.
- (Mỹ, thông tục) Cái gì đó hoặc ai đó xuất sắc, có chất lượng cao.(US, colloquial) Something or someone excellent, of high quality.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để loại bỏ các pip từ.(transitive) To remove the pips from.Peel and pip the grapes.Gọt vỏ và nạo nho.
- (ngoại động) Để có được điều tốt hơn; để thua trong gang tấc.(transitive) To get the better of; to defeat by a narrow margin.He led throughout the race but was pipped at the post.Anh ấy đã dẫn đầu trong suốt cuộc đua nhưng lại bị dẫn trước.Từ đồng nghĩa:pip to the post
- (Động) Đánh bằng súng.(transitive) To hit with a gunshot.The hunter managed to pip three ducks from his blind.Người thợ săn đã bắt được ba con vịt từ chiếc mù của mình.
- (Nội động) Nhìn trộm, kêu ríu rít.(intransitive) To peep, to chirp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish