pint

/ˈpaɪnt/
danh từ
  • Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).
Danh từ
  1. Đơn vị thể tích, tương đương với:
    A unit of volume, equivalent to:
  2. (Anh, hoán dụ) Một lít sữa.
    (British, metonymic) A pint of milk.
    Please leave three pints tomorrow, milkman.
    Hãy để lại ba panh vào ngày mai nhé, người bán sữa.
  3. (Anh, hoán dụ) Một ly bia hoặc rượu táo, được phục vụ theo panh.
    (UK, metonymic) A glass of beer or cider, served by the pint.
    A couple of pints please, barman.
    Cho tôi xin vài panh nhé, anh phục vụ.
🎬 Nghe “pint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish