pint
/ˈpaɪnt/danh từ
- Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).
Danh từ
- Đơn vị thể tích, tương đương với:A unit of volume, equivalent to:
- (Anh, hoán dụ) Một lít sữa.(British, metonymic) A pint of milk.Please leave three pints tomorrow, milkman.Hãy để lại ba panh vào ngày mai nhé, người bán sữa.
- (Anh, hoán dụ) Một ly bia hoặc rượu táo, được phục vụ theo panh.(UK, metonymic) A glass of beer or cider, served by the pint.A couple of pints please, barman.Cho tôi xin vài panh nhé, anh phục vụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish