pintle

/ˈpin-tᵊl/
danh từ
  • Chốt, trục.
Danh từ
  1. (nay là phương ngữ) Dương vật.
    (now dialectal) The penis.
    Từ đồng nghĩa:tarse
  2. (thời trang) Một chiếc ghim trên khóa thắt lưng dùng để lắp vào các lỗ của thắt lưng và giữ nó ở mức độ chặt mong muốn.
    (fashion) A pin on the buckle of a belt used to fit into the holes of the belt and hold it at the desired level of tightness.
  3. (hàng hải) Một chốt hoặc chốt, thường thẳng đứng, đóng vai trò như một trục xoay cho bản lề hoặc bánh lái.
    (nautical) A pin or bolt, usually vertical, which acts as a pivot for a hinge or a rudder.
  4. (vũ khí) Một chốt sắt dùng để điều khiển độ giật của đại bác hoặc để nòng súng quay xung quanh.
    (weaponry) An iron pin used to control recoil of a cannon or around which a gun carriage revolves.
🎬 Nghe “pintle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish