pintle
/ˈpin-tᵊl/danh từ
- Chốt, trục.
Danh từ
- (nay là phương ngữ) Dương vật.(now dialectal) The penis.Từ đồng nghĩa:tarse
- (thời trang) Một chiếc ghim trên khóa thắt lưng dùng để lắp vào các lỗ của thắt lưng và giữ nó ở mức độ chặt mong muốn.(fashion) A pin on the buckle of a belt used to fit into the holes of the belt and hold it at the desired level of tightness.
- (hàng hải) Một chốt hoặc chốt, thường thẳng đứng, đóng vai trò như một trục xoay cho bản lề hoặc bánh lái.(nautical) A pin or bolt, usually vertical, which acts as a pivot for a hinge or a rudder.
- (vũ khí) Một chốt sắt dùng để điều khiển độ giật của đại bác hoặc để nòng súng quay xung quanh.(weaponry) An iron pin used to control recoil of a cannon or around which a gun carriage revolves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pintle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish