pitying
/ˈsɛlfˈpɪti/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pity.
tính từ
- Thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự thương hạipresent participle and gerund of pity
Danh từ
- Hành động của một người thương xót.The act of one who pities.Oh! the unspeakable privilege to have Him for our Father, who is the Father of mercies and compassions, and those not barren, fruitless pityings, for He is withal the God of all consolations.Ôi! đặc ân khôn tả được có Ngài làm Cha của chúng ta, là Cha của lòng thương xót và trắc ẩn, và không phải là những sự thương hại cằn cỗi, vô ích, vì Ngài là Thiên Chúa của mọi niềm an ủi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish