pittance

/ˈpɪtn̩s/
danh từ
  • Thu hoạch ít ỏi; tiền thù lao rẻ mạt.
  • Số lượng nhỏ.
Danh từ
  1. Một khoản trợ cấp nhỏ về thức ăn và đồ uống; một bữa ăn ít ỏi.
    A small allowance of food and drink; a scanty meal.
  2. Một khoản trợ cấp ít ỏi bằng tiền hoặc tiền công.
    A meagre allowance of money or wages.
  3. Một lượng nhỏ.
    A small amount.
🎬 Nghe “pittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish