pitting
/ˈpi-tiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pit.
Danh từ
- Sự hình thành các vết rỗ trên bề mặt do ăn mòn.The formation of pits on a surface because of corrosion.
- (Khảo cổ học) Việc đào hố.(archaeology) The digging of a pit.Test pittings were carried out prior to the main excavation.Các hố thử nghiệm được thực hiện trước khi đào chính.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của pitpresent participle and gerund of pit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish