planes
/ˈpleɪn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của plane
Danh từ
- số nhiều của mặt phẳngplural of plane
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mặt phẳngthird-person singular simple present indicative of plane
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “planes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish