playhouse
/ˈpleɪˌhaʊs/danh từ
- Nhà hát, rạp hát.
- Nhà chơi của trẻ em.
Danh từ
- Nơi biểu diễn các vở kịch.A venue for performing plays.Từ đồng nghĩa:theater
- Hình thức nhà chơi thay thế (“nhà ở đồ chơi cho trẻ em”).Alternative form of play house (“child's toy domestic dwelling”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “playhouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish