pleasantness

/ˈplɛzn̩t/
danh từ
  • Tính vui vẻ, tính dễ thương.
  • Sự dễ chịu, sự thú vị.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hay tính chất dễ chịu.
    (uncountable) The state or quality of being pleasant.
  2. (đếm được) Điều gì đó dễ chịu.
    (countable) Something pleasant.
🎬 Nghe “pleasantness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish