sweetness
/ˈswiːtnəs/danh từ
- Tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào.
- Tính chất tươi mát.
- Tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ có duyên, vẻ đáng yêu.
Danh từ
- Trạng thái ngọt ngào (tất cả các giác quan).The condition of being sweet (all senses).
- Một tính cách dễ chịu; lòng tốt.A pleasant disposition; kindness.Ruth's overwhelming sweetness made Robert forget about his hopelessly low school grades.Sự ngọt ngào tràn ngập của Ruth khiến Robert quên đi điểm số thấp đến vô vọng của mình.
- Tính chất mang lại niềm vui cho tâm trí hoặc các giác quan, sự dễ chịu, dễ chịu.The quality of giving pleasure to the mind or senses, pleasantness, agreeableness.
- (thân mật) Một cách xưng hô dành cho người yêu.(informal) A term of address for one's sweetheart.Sweetness, sweetness, I was only joking when I said / I'd like to smash every tooth in your head.Ngọt ngào, ngọt ngào, tôi chỉ đùa khi nói / Tôi muốn đập nát từng chiếc răng trong đầu anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweetness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish