sweetness

/ˈswiːtnəs/
danh từ
  • Tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào.
  • Tính chất tươi mát.
  • Tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ có duyên, vẻ đáng yêu.
Danh từ
  1. Trạng thái ngọt ngào (tất cả các giác quan).
    The condition of being sweet (all senses).
  2. Một tính cách dễ chịu; lòng tốt.
    A pleasant disposition; kindness.
    Ruth's overwhelming sweetness made Robert forget about his hopelessly low school grades.
    Sự ngọt ngào tràn ngập của Ruth khiến Robert quên đi điểm số thấp đến vô vọng của mình.
  3. Tính chất mang lại niềm vui cho tâm trí hoặc các giác quan, sự dễ chịu, dễ chịu.
    The quality of giving pleasure to the mind or senses, pleasantness, agreeableness.
  4. (thân mật) Một cách xưng hô dành cho người yêu.
    (informal) A term of address for one's sweetheart.
    Sweetness, sweetness, I was only joking when I said / I'd like to smash every tooth in your head.
    Ngọt ngào, ngọt ngào, tôi chỉ đùa khi nói / Tôi muốn đập nát từng chiếc răng trong đầu anh.
🎬 Nghe “sweetness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish