please
/ˈpliːz/động từ
- Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui.
- Thích, muốn.
- Mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính).
- Xin lỗi; xin nhắc lại.
Động từ
- (ambitransitive) Làm cho vui vẻ hoặc thỏa mãn; để mang lại niềm vui cho.(ambitransitive) To make happy or satisfy; to give pleasure to.Her presentation pleased the executives.Bài thuyết trình của cô làm hài lòng các giám đốc điều hành.
- (nội động từ, errative) Ham muốn; ý chí ; để được hài lòng bởi.(intransitive, ergative) To desire; to will; to be pleased by.Just do as you please.Cứ làm như bạn muốn.
Trạng từ
- Dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự.Used to make a polite request.Please, pass the bread.Làm ơn đưa bánh mì đi.
Thán từ
- (thường đi kèm với có) Được dùng như một lời khẳng định cho một lời đề nghị.(often with yes) Used as an affirmative to an offer.Near-synonym: thank youGần đồng nghĩa: cảm ơnTừ đồng nghĩa:thank you
- Một biểu hiện của sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc bực tức.An expression of annoyance, impatience, or exasperation.Near-synonyms: enough, enough already, that's enough, no more, cut it out, knock it off, shut up, STFUTừ gần đồng nghĩa: đủ rồi, đủ rồi, đủ rồi, không còn nữa, cắt nó ra, tắt nó đi, im đi, STFU
- (Cincinnati) Nói như một lời yêu cầu nhắc lại thông tin.(Cincinnati) Said as a request to repeat information.Customer while ordering: Can I get a [unintelligible]? Restaurant employee: Please?Khách hàng khi đặt hàng: Tôi có thể nhận được [không thể hiểu được] không? Nhân viên nhà hàng: Xin vui lòng?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “please” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish