please

/ˈpliːz/
động từ
  • Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui.
  • Thích, muốn.
  • Mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính).
  • Xin lỗi; xin nhắc lại.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm cho vui vẻ hoặc thỏa mãn; để mang lại niềm vui cho.
    (ambitransitive) To make happy or satisfy; to give pleasure to.
    Her presentation pleased the executives.
    Bài thuyết trình của cô làm hài lòng các giám đốc điều hành.
  2. (nội động từ, errative) Ham muốn; ý chí ; để được hài lòng bởi.
    (intransitive, ergative) To desire; to will; to be pleased by.
    Just do as you please.
    Cứ làm như bạn muốn.
    Từ đồng nghĩa:desirewill
Trạng từ
  1. Dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự.
    Used to make a polite request.
    Please, pass the bread.
    Làm ơn đưa bánh mì đi.
Thán từ
  1. (thường đi kèm với có) Được dùng như một lời khẳng định cho một lời đề nghị.
    (often with yes) Used as an affirmative to an offer.
    Near-synonym: thank you
    Gần đồng nghĩa: cảm ơn
    Từ đồng nghĩa:thank you
  2. Một biểu hiện của sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc bực tức.
    An expression of annoyance, impatience, or exasperation.
    Near-synonyms: enough, enough already, that's enough, no more, cut it out, knock it off, shut up, STFU
    Từ gần đồng nghĩa: đủ rồi, đủ rồi, đủ rồi, không còn nữa, cắt nó ra, tắt nó đi, im đi, STFU
  3. (Cincinnati) Nói như một lời yêu cầu nhắc lại thông tin.
    (Cincinnati) Said as a request to repeat information.
    Customer while ordering: Can I get a [unintelligible]? Restaurant employee: Please?
    Khách hàng khi đặt hàng: Tôi có thể nhận được [không thể hiểu được] không? Nhân viên nhà hàng: Xin vui lòng?
🎬 Nghe “please” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish