plonk

/ˈplɑːŋk/
động từ
  • Ném, vứt, quẳng liệng.
danh từ
  • Rượu tồi, rượu rẻ tiền.
🎬 Nghe “plonk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish