plosive

/ˈploʊsɪv/
tính từ
  • Bật (âm).
danh từ
  • Âm bật.
Danh từ
  1. (Ngữ âm học) Âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách mở một dây thanh âm khép kín.
    (phonetics) A speech sound produced by opening a closed vocal tract.
    Từ đồng nghĩa:stopocclusive
Tính từ
  1. (ngữ âm) Được tạo ra từ việc mở một đoạn văn đã đóng trước đó.
    (phonetics) Produced from opening a previously closed oral passage.
🎬 Nghe “plosive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish