plotter

/ˈplɑːtɚ/
danh từ
  • Kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.
Danh từ
  1. Người có âm mưu.
    A person who plots.
  2. (máy tính) Một thiết bị đầu ra vẽ đồ thị và các hình ảnh bằng hình ảnh khác trên giấy, đôi khi sử dụng bút kèm theo.
    (computing) An output device that draws graphs and other pictorial images on paper, sometimes using attached pens.
  3. (hàng hải) Dụng cụ dùng để đánh dấu hoặc tìm vị trí của tàu trên hải đồ.
    (navigation) An instrument used to mark or find the position of a vessel on a chart.
  4. (từ lóng) Tác giả thường dựa vào kế hoạch hoặc dàn ý để sắp xếp câu chuyện của mình.
    (slang) An author who usually relies on a plan or outline to organize their story.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của máy vẽ.
    Alternative form of plouter.
🎬 Nghe “plotter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish