plough
/ˈplaʊ/danh từ
- Cái cày.
- Đất đã cày.
- Cần (tàu điện... ).
- (thiên văn học) chòm sao Đại hùng.
- Sự đánh trượt, sự đánh hỏng (học sinh thi); sự trượt, sự hỏng (thi).
động từ
- Cày (một thửa ruộng, một luống cày).
- Xới (một đường).
- Rẽ (sóng) (tàu... ).
- Chau, cau (mày).
- Đánh trượt, đánh hỏng (học sinh thi).
- Đi khó nhọc, lặn lội.
- Cày.
- rẽ sóng đi.
- lặn lội, cày (nghĩa bóng).
Danh từ
- (nông nghiệp) Dụng cụ được kéo xuyên qua mặt đất để xẻ đất thành luống để trồng trọt.(agriculture) A device pulled through the ground in order to break it open into furrows for planting.Meronyms: ploughshare, plowshare, share, moldboard, mouldboard, coulter, colter, jointer, chisel, ploughbeam, beam, ploughstaff, staff, hakeTừ đồng nghĩa: lưỡi cày, lưỡi cày, chia sẻ, khuôn, khuôn đúc, coulter, colter, máy nối, đục, lưỡi cày, dầm, lưỡi cày, trượng, hakeTừ đồng nghĩa:sull
- Bất kỳ công cụ hoặc dụng cụ nào khác dùng để cắt và đẩy vật liệu.Any of several other tools or implements that cut and push material.
- Việc sử dụng một cái cày; làm đất.The use of a plough; tillage.
- Hình thức thay thế của Cày (Đồng nghĩa với Ursa Major)Alternative form of Plough (Synonym of Ursa Major)
Động từ
- (Động) Dùng cày xới đất để chuẩn bị trồng trọt.(transitive) To use a plough on soil to prepare for planting.I've still got to plough that field.Tôi vẫn còn phải cày ruộng đó.
- (Nội động) Dùng cái cày.(intransitive) To use a plough.Some days I have to plough from sunrise to sunset.Có ngày tôi phải cày từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.
- Để di chuyển bằng vũ lực.To move with force.Trucks ploughed through the water to ferry flood victims to safety.Xe tải lội qua dòng nước để đưa người dân bị lũ lụt đến nơi an toàn.
- (thông tục, thông tục) xô ngã hoặc cán qua (ai) mà không dừng lại.(transitive, colloquial) To knock over or run over (someone) without stopping.My brother ploughed me over.Anh trai tôi đã cày nát tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish