disinterested
/dɪsˈɪntrəstəd/tính từ
- Vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi.
- Không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ.
Tính từ
- Không có lợi ích hoặc cổ phần trong kết quả và không có xung đột lợi ích; không thiên vị, khách quan.Having no interest or stake in the outcome, and no conflicts of interest; free of bias, impartial.
- (thường bị cấm) Từ đồng nghĩa với không quan tâm (“không quan tâm; không quan tâm; thờ ơ”).(often proscribed) Synonym of uninterested (“not interested; not concerned; indifferent”).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không quan tâmsimple past and past participle of disinterest
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disinterested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish