disinterested

/dɪsˈɪntrəstəd/
tính từ
  • Vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi.
  • Không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ.
Tính từ
  1. Không có lợi ích hoặc cổ phần trong kết quả và không có xung đột lợi ích; không thiên vị, khách quan.
    Having no interest or stake in the outcome, and no conflicts of interest; free of bias, impartial.
  2. (thường bị cấm) Từ đồng nghĩa với không quan tâm (“không quan tâm; không quan tâm; thờ ơ”).
    (often proscribed) Synonym of uninterested (“not interested; not concerned; indifferent”).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không quan tâm
    simple past and past participle of disinterest
🎬 Nghe “disinterested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish