poetry

/ˈpowətri/
danh từ
  • Thơ; nghệ thuật thơ.
  • Chất thơ, thi vị.
Danh từ
  1. Văn học sáng tác bằng thơ hoặc ngôn ngữ thể hiện sự chú ý có ý thức đến các khuôn mẫu và nhịp điệu.
    Literature composed in verse or language exhibiting conscious attention to patterns and rhythm.
    Từ đồng nghĩa:poesyverse
  2. Sản phẩm văn học của một nhà thơ.
    A poet's literary production.
  3. (nghĩa bóng) Phẩm chất nghệ thuật thu hút hoặc gợi lên cảm xúc, bằng bất kỳ phương tiện nào; một cái gì đó có chất lượng như vậy
    (figurative) An artistic quality that appeals to or evokes the emotions, in any medium; something having such a quality.
    That 'Swan Lake' choreography is poetry in motion, fitting the musical poetry of Tchaikovski's divine score well beyond the literary inspiration.
    Vũ đạo của 'Hồ thiên nga' đó là chất thơ chuyển động, phù hợp với chất thơ âm nhạc trong bản nhạc thần thánh của Tchaikovski vượt xa cảm hứng văn học.
🎬 Nghe “poetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish