poise
/ˈpoɪz/danh từ
- Thế thăng bằng, thế cân bằng.
- Dáng, tư thế (đầu... ).
- Tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng.
- Tính đĩnh đạc.
động từ
- Làm thăng bằng, làm cân bằng.
- Để lơ lửng, treo lơ lửng.
- Để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì... ) ở tư thế sẵn sàng.
- Thăng bằng, cân bằng.
- Lơ lửng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish