points
/ˈpoɪnt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của point
Danh từ
- số nhiều của điểmplural of point
- (vận tải đường sắt, Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Đường ray di động có thể được sử dụng để chuyển tàu từ đường ray này sang đường ray khác.(rail transport, UK, Ireland, Commonwealth) Movable rails which can be used to switch a train from one railway track to another.Từ đồng nghĩa:switch
- (sân khấu) Lời nói hoặc cử chỉ phóng đại dùng để nhấn mạnh trong buổi biểu diễn.(theater) Exaggerated speech or gestures used for emphasis during a performance.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị điểmthird-person singular simple present indicative of point
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “points” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish