polar dog

/ˈpoʊlər dɔg/
Danh từ
  1. Một con husky.
    A husky.
🎬 Nghe “polar dog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish