polo
/ˈpoʊloʊ/danh từ
- Môn pôlô.
Danh từ
- (không đếm được) Một trò chơi bóng trong đó hai đội người chơi cưỡi ngựa sử dụng vồ cán dài để đẩy quả bóng dọc theo mặt đất và vào khung thành của đối phương.(uncountable) A ball game where two teams of players on horseback use long-handled mallets to propel the ball along the ground and into their opponent's goal.
- Trò chơi polo trên băng, một trong những trò chơi tiền thân của môn khúc côn cầu trên băng; một trò chơi tương tự được chơi trên băng hoặc trên sàn đã được chuẩn bị sẵn bởi những người chơi mang giày trượt.The game of ice polo, one of the ancestors of ice hockey; a similar game played on the ice, or on a prepared floor, by players wearing skates.
- (đếm được) Áo polo.(countable) A polo shirt.
- Một điệu nhảy gypsy của Tây Ban Nha có đặc điểm là những chuyển động tràn đầy năng lượng của cơ thể trong khi bàn chân chỉ di chuyển hoặc lướt đi, cùng với tiếng hát đồng thanh và tiếng vỗ tay nhịp nhàng.A Spanish gypsy dance characterized by energetic movements of the body while the feet merely shuffle or glide, with unison singing and rhythmic clapping of hands.
Thán từ
- Dạng chữ cái thay thế của Polo.Alternative letter-case form of Polo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish