polluted

/pəˈluːt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pollute
Tính từ
  1. Làm ô uế hoặc không tinh khiết.
    Made unclean or impure.
  2. (Ireland) Say rượu.
    (Ireland) Drunk.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của ô nhiễm
    simple past of pollute
🎬 Nghe “polluted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish