polychromatic
/ˌpä-lē-krō-ˈma-tik/tính từ
- Nhiều sắc.
danh từ
- Tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu.
Tính từ
- Thể hiện sự đa dạng hoặc thay đổi về màu sắc; có nhiều màu sắc.Showing a variety, or a change, of colours; having many colours.Từ đồng nghĩa:see at polychrome
- (vật lý, bức xạ điện từ) Gồm nhiều hơn một bước sóng.(physics, of electromagnetic radiation) Composed of more than one wavelength.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polychromatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish