pollution
/pəˈluʃən/danh từ
- Sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm mất thiêng liêng.
- Sự làm nhơ bẩn (nước...).
- Sự làm hư hỏng, sự làm sa đọa.
Danh từ
- Ô nhiễm vật lý, đặc biệt là ô nhiễm môi trường bởi các chất độc hại hoặc do mức độ gây rối của tiếng ồn, ánh sáng, v.v.Physical contamination, now especially the contamination of the environment by harmful substances, or by disruptive levels of noise, light etc.Pollution levels are almost always higher in cities rather than the countryside, what with the cars, industry and so on.Mức độ ô nhiễm hầu như luôn cao hơn ở các thành phố hơn là ở nông thôn, với ô tô, công nghiệp, v.v.
- Một cái gì đó gây ô nhiễm; một chất gây ô nhiễm.Something that pollutes; a pollutant.
- (bây giờ hiếm) Việc xúc phạm một thứ gì đó thiêng liêng hoặc thiêng liêng; sự ô uế, sự phỉ báng.(now rare) The desecration of something holy or sacred; defilement, profanation.
- (nay là cổ xưa) Sự xuất tinh của tinh dịch ngoài quan hệ tình dục, đặc biệt là xuất tinh về đêm.(now archaic) The ejaculation of semen outside of sexual intercourse, especially a nocturnal emission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pollution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish