polycystic

/ˌpä-lē-ˈsi-stik/
tính từ
  • Có vách.
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    (medicine) Having many cysts.

Chưa có góp ý cho “polycystic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “polycystic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish