pontificate

/pɑnˈtɪfəˌkeɪt/
danh từ
  • Chức giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng.
  • Chức giáo chủ; chức giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ; nhiệm kỳ của giám mục[pɔn'tifikeit].
động từ
  • Pontify.
Danh từ
  1. Tình trạng hoặc nhiệm kỳ của một giáo hoàng hoặc giáo hoàng.
    The status or term of office of a pontiff or pontifex.
Động từ
  1. (nội động từ) Chủ trì với tư cách giám mục, đặc biệt trong thánh lễ.
    (intransitive) To preside as a bishop, especially at mass.
  2. (nội động) Hành động như một giáo hoàng; để bày tỏ quan điểm hoặc ý kiến ​​của một người một cách giáo điều và khoa trương như thể chúng hoàn toàn chính xác.
    (intransitive) To act like a pontiff; to express one's position or opinions dogmatically and pompously as if they were absolutely correct.
  3. (nội động từ) Nói một cách kẻ cả, khinh thường hoặc khoa trương, đặc biệt là khi nói dài dòng.
    (intransitive) To speak in a patronizing, supercilious or pompous manner, especially at length.
🎬 Nghe “pontificate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish