pontificate
/pɑnˈtɪfəˌkeɪt/danh từ
- Chức giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng.
- Chức giáo chủ; chức giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ; nhiệm kỳ của giám mục[pɔn'tifikeit].
động từ
- Pontify.
Danh từ
- Tình trạng hoặc nhiệm kỳ của một giáo hoàng hoặc giáo hoàng.The status or term of office of a pontiff or pontifex.
Động từ
- (nội động từ) Chủ trì với tư cách giám mục, đặc biệt trong thánh lễ.(intransitive) To preside as a bishop, especially at mass.
- (nội động) Hành động như một giáo hoàng; để bày tỏ quan điểm hoặc ý kiến của một người một cách giáo điều và khoa trương như thể chúng hoàn toàn chính xác.(intransitive) To act like a pontiff; to express one's position or opinions dogmatically and pompously as if they were absolutely correct.
- (nội động từ) Nói một cách kẻ cả, khinh thường hoặc khoa trương, đặc biệt là khi nói dài dòng.(intransitive) To speak in a patronizing, supercilious or pompous manner, especially at length.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pontificate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish