pooh
/ˈpuː/- Xì!, úi chà! (sốt ruột, khinh miệt).
Thán từ
- Thể hiện sự sa thải, khinh thường, thiếu kiên nhẫn, v.v.Expressing dismissal, contempt, impatience, etc.I am carelesse what the fustie World speakes of me, puh.Tôi không quan tâm đến những gì Thế giới nóng bỏng nói về tôi, puh.
- Thể hiện sự ghê tởm trước một mùi khó chịu.Expressing disgust at an unpleasant smell.
- (ngôn ngữ) Hình thức thay thế của poo: một lời thề nhỏ cho 'shit'.(euphemistic) Alternative form of poo: a minced oath for 'shit'.
Danh từ
- (đếm được) Một ví dụ về nói "pooh".(countable) An instance of saying "pooh".
- (không đếm được, trẻ con) Dạng thay thế của poo: phân.(uncountable, childish) Alternative form of poo: feces.
- (đếm được, chủ yếu là kiểu Anh, trẻ con) Dạng phân thay thế: Một mẩu phân; một hành động đại tiện.(countable, chiefly UK, childish) Alternative form of poo: A piece of feces; an act of defecation.
Động từ
- (nội động) Nói “pooh”.(intransitive) To say "pooh".Từ đồng nghĩa:pooh-pooh
- (ngoại động) Nói “pooh” với.(transitive) To say "pooh" to.Từ đồng nghĩa:pooh-pooh
- (nội động từ, trẻ con) Dạng thay thế của poo: Đại tiện hoặc làm bẩn thứ gì đó bằng phân.(intransitive, childish) Alternative form of poo: To defecate or dirty something with feces.Từ đồng nghĩa:pooh-pooh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pooh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish