pontoon

/pɑnˈtuːn/
danh từ
  • Lối chơi bài " 21".
  • Phà.
  • Cầu phao ((cũng) pontoon bridge).
  • Thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước).
  • Thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắn ở cữa vũng sữa chữa tàu).
động từ
  • bắc cầu phao qua (sông); qua (sông) bằng cầu phao.
Danh từ
  1. Một chiếc thuyền đáy phẳng hoặc cấu trúc nổi khác được sử dụng làm vật đỡ nổi cho cầu, bến tàu hoặc bến đỗ tạm thời.
    A flat-bottomed boat or other floating structure used as a buoyant support for a temporary bridge, dock or landing stage.
  2. (bằng cách mở rộng) Cầu có trụ đỡ nổi.
    (by extension) A bridge with floating supports.
    Từ đồng nghĩa:pontoon bridge
  3. Chiếc hộp dùng để nâng tàu bị chìm.
    A box used to raise a sunken vessel.
    Near-synonyms: caisson, camel, sea camel
    Từ gần đồng nghĩa: caisson, lạc đà, lạc đà biển
    Từ đồng nghĩa:caissoncamelsea camel
  4. Một chiếc phao của thủy phi cơ.
    A float of a seaplane.
🎬 Nghe “pontoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish