ponderously

/ˈpɑːndərəs/
phó từ
  • nặng, có trọng lượng
  • chậm chạp, vụng về (do trọng lượng)
  • cần cù (công việc)
  • buồn tẻ, nặng nề, chán ngắt (hành văn, bài nói...)
Trạng từ
  1. Một cách cân nhắc; rất chậm.
    In a ponderous manner; very slowly.
  2. Với vẻ ngoài có trọng lượng lớn.
    With the appearance of great weight.
🎬 Nghe “ponderously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish