ponderous

/ˈpɑːndərəs/
tính từ
  • Nặng, có trọng lượng.
  • Chậm chạp (do trọng lượng).
  • Cần cù (công việc).
  • Nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói... ).
Tính từ
  1. Nặng nề, đồ sộ, nặng trĩu.
    Heavy, massive, weighty.
    Từ đồng nghĩa:heavymassiveoppressiveserious
  2. (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Nghiêm trọng, nặng nề, ngột ngạt.
    (figuratively, by extension) Serious, onerous, oppressive.
    Từ đồng nghĩa:heavymassiveoppressiveserious
  3. Vụng về, khó sử dụng hoặc chậm chạp, đặc biệt là do trọng lượng.
    Clumsy, unwieldy, or slow, especially due to weight.
    Từ đồng nghĩa:heavymassiveoppressiveserious
  4. Buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt; dài dòng trong cách diễn đạt.
    Dull, boring, tedious; long-winded in expression.
    Từ đồng nghĩa:heavymassiveoppressiveserious
🎬 Nghe “ponderous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish