ponderous
/ˈpɑːndərəs/tính từ
- Nặng, có trọng lượng.
- Chậm chạp (do trọng lượng).
- Cần cù (công việc).
- Nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói... ).
Tính từ
- Nặng nề, đồ sộ, nặng trĩu.Heavy, massive, weighty.
- (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Nghiêm trọng, nặng nề, ngột ngạt.(figuratively, by extension) Serious, onerous, oppressive.
- Vụng về, khó sử dụng hoặc chậm chạp, đặc biệt là do trọng lượng.Clumsy, unwieldy, or slow, especially due to weight.
- Buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt; dài dòng trong cách diễn đạt.Dull, boring, tedious; long-winded in expression.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ponderous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish