pond
/ˈpɑːnd/danh từ
- Ao.
- Biển.
động từ
- Ngăn, be bờ (dòng nước... ) để giữ nước.
- Thành ao, thành vũng.
Danh từ
- Một vùng nước đọng nội địa, tự nhiên hoặc nhân tạo, nhỏ hơn hồ.An inland body of standing water, either natural or man-made, that is smaller than a lake.
- Một vùng nước đọng nội địa có kích thước bất kỳ được cấp nước bằng suối chứ không phải bằng sông.An inland body of standing water of any size that is fed by springs rather than by a river.
name
- (không chính thức) Chủ yếu ở bên kia ao: Đại Tây Dương.(informal) Chiefly in across the pond: the Atlantic Ocean.I wonder how they do this on the other side of the pond.Tôi tự hỏi làm thế nào họ làm được điều này ở phía bên kia ao.
Động từ
- (chuyển tiếp) Chặn dòng nước để nó chỉ có thể thoát ra ngoài bằng sự bay hơi hoặc thấm; để đập.(transitive) To block the flow of water so that it can escape only through evaporation or seepage; to dam.
- (thông tục) Làm thành ao; để thu thập, như nước, trong ao bằng cách xây đập.(transitive) To make into a pond; to collect, as water, in a pond by damming.
- (nội động) Tạo thành ao; để bơi.(intransitive) To form a pond; to pool.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Suy ngẫm.(transitive, obsolete) To ponder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish