pools

/ˈpuːl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pool
Danh từ
  1. số nhiều của hồ bơi
    plural of pool
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ về pool
    third-person singular simple present indicative of pool
🎬 Nghe “pools” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish