pools
/ˈpuːl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pool
Danh từ
- số nhiều của hồ bơiplural of pool
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ về poolthird-person singular simple present indicative of pool
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pools” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish