poop

/ˈpuːp/
danh từ
  • Phần đuôi tàu.
  • Sàn tàu cao nhất ở phía đuôi.
  • Bẹn, vùng bẹn.
  • Anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại.
động từ
  • Vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu).
  • Hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu).
  • Đánh vào bẹn (ai).
Động từ
  1. (từ cũ, nội động) Kèn một tiếng còi ngắn.
    (obsolete, intransitive) To make a short blast on a horn.
    Từ đồng nghĩa:toot
  2. (Từ cũ, nội động) Phá gió.
    (obsolete, intransitive) To break wind.
  3. (thông tục, nội động) Đi đại tiện.
    (informal, intransitive) To defecate.
    His horse pooped right in the middle of the parade.
    Con ngựa của anh ta ị ngay giữa cuộc diễu hành.
  4. (Động) Làm lốp, xả khí.
    (transitive) To tire, exhaust.
    I'm pooped from working so hard.
    Tôi đang kiệt sức vì làm việc quá chăm chỉ.
Danh từ
  1. (thân mật) Phân; phân.
    (informal) Fecal matter; feces.
    The dog poop is on the grass.
    Phân chó nằm trên cỏ.
  2. (thông tục) Hành động đại tiện.
    (informal) An act of defecation.
  3. Tiếng còi của động cơ hơi nước, thường có âm vực thấp.
    The sound of a steam engine's whistle, typically low-pitched.
  4. (Tiếng lóng trên Internet) Dấu chấm lửng của YouTube poop (“video mashup”).
    (Internet slang) Ellipsis of YouTube poop (“video mashup”).
Thán từ
  1. (trẻ con, uyển ngữ) Thể hiện sự thất vọng khó chịu.
    (childish, euphemistic) Expressing annoyed disappointment.
    Poop. The copier's broken again.
    ị. Máy photocopy lại hỏng nữa rồi.
🎬 Nghe “poop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish