poop
/ˈpuːp/danh từ
- Phần đuôi tàu.
- Sàn tàu cao nhất ở phía đuôi.
- Bẹn, vùng bẹn.
- Anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại.
động từ
- Vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu).
- Hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu).
- Đánh vào bẹn (ai).
Động từ
- (từ cũ, nội động) Kèn một tiếng còi ngắn.(obsolete, intransitive) To make a short blast on a horn.Từ đồng nghĩa:toot
- (Từ cũ, nội động) Phá gió.(obsolete, intransitive) To break wind.
- (thông tục, nội động) Đi đại tiện.(informal, intransitive) To defecate.His horse pooped right in the middle of the parade.Con ngựa của anh ta ị ngay giữa cuộc diễu hành.
- (Động) Làm lốp, xả khí.(transitive) To tire, exhaust.I'm pooped from working so hard.Tôi đang kiệt sức vì làm việc quá chăm chỉ.
Danh từ
- (thân mật) Phân; phân.(informal) Fecal matter; feces.The dog poop is on the grass.Phân chó nằm trên cỏ.
- (thông tục) Hành động đại tiện.(informal) An act of defecation.
- Tiếng còi của động cơ hơi nước, thường có âm vực thấp.The sound of a steam engine's whistle, typically low-pitched.
- (Tiếng lóng trên Internet) Dấu chấm lửng của YouTube poop (“video mashup”).(Internet slang) Ellipsis of YouTube poop (“video mashup”).
Thán từ
- (trẻ con, uyển ngữ) Thể hiện sự thất vọng khó chịu.(childish, euphemistic) Expressing annoyed disappointment.Poop. The copier's broken again.ị. Máy photocopy lại hỏng nữa rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish