popcorn

/ˈpɑːpˌkoɚn/
danh từ
  • Ngô rang nở.
Danh từ
  1. (chủ yếu là không đếm được) Đồ ăn nhẹ làm từ ngô hoặc hạt ngô được làm chín bằng cách đun nóng khô.
    (chiefly uncountable) A snack food made from corn or maize kernels popped by dry heating.
    My friends and I ordered popcorn during the interval of the movie.
    Tôi và bạn bè đã gọi bắp rang trong thời gian chiếu phim.
    Từ đồng nghĩa:maizypoppopmaize
  2. (đếm được) Một suất bỏng ngô.
    (countable) A serving of popcorn.
  3. (đếm được, hiếm) Một miếng bỏng ngô.
    (countable, rare) A piece of popcorn.
  4. (chủ yếu là không đếm được) Một loại ngô hoặc ngô có vỏ ngoài cứng, cùng với loại tinh bột chứa trong đó, khiến nó thích hợp để làm popping.
    (chiefly uncountable) A type of corn or maize with a hard outer hull that, along with the type of starch it contains, makes it suitable for popping.
    Từ đồng nghĩa:popmaize
Động từ
  1. (của chuột lang hoặc chinchilla) Đứng hoặc nhảy lên nhanh chóng.
    (of a guinea pig or chinchilla) To stand or jump up quickly.
  2. Bật liên tục, giống như nấu bỏng ngô.
    To pop repeatedly, like popcorn cooking.
  3. (đan, hiếm) Để sử dụng đường khâu bỏng ngô.
    (knitting, rare) To use the popcorn stitch.
🎬 Nghe “popcorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish