poppycock
/ˈpɑːpiˌkɑːk/danh từ
- , (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa lý; điều vớ vẩn, điều nhảm nhí, điều vô nghĩa lý.
Danh từ
- (thông tục) lời nói ngu xuẩn; vô nghĩa.(colloquial) foolish talk; nonsense.That rumor is nothing but sheer poppycock.Tin đồn đó không là gì ngoài thuốc phiện.Từ đồng nghĩa:balderdash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poppycock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish