popular
/ˈpɑːpjəlɚ/tính từ
- Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, thịnh hành, phổ biến, nổi tiếng, thông dụng.
- Có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập.
- Nhân dân, của nhân dân, do nhân dân.
- Bình dân.
Tính từ
- Phổ biến trong công chúng; nhìn chung được chấp nhận.Common among the general public; generally accepted.
- (luật) Về con người; công cộng.(law) Concerning the people; public.
- Liên quan đến hoặc xuất phát từ người dân hoặc công chúng.Pertaining to or deriving from the people or general public.
- (lỗi thời) Xuất thân thấp kém, không cao quý; thô tục, bình dân.(obsolete) Of low birth, not noble; vulgar, plebian.
Danh từ
- Một người nổi tiếng, đặc biệt là ở trường học.A person who is popular, especially at a school.
- (chủ yếu ở số nhiều) Một tờ báo rẻ tiền với số lượng phát hành rộng rãi.(chiefly in the plural) An inexpensive newspaper with wide circulation.
- Một thành viên của Dân chúngA member of the Populares
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “popular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish