popinjay
/ˈpä-pən-ˌjā/danh từ
- Kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ dương dương tự đắc.
- Con vẹt.
- Hình con vẹt ở đầu sào (làm đích tập bắn).
- Chim gõ kiến.
Danh từ
- (bây giờ là huy hiệu bên ngoài cổ xưa) Một con vẹt.(now archaic outside heraldry) A parrot.
- (lỗi thời) Hình ảnh trang trí của một con vẹt trên tấm thảm, vải, v.v.(obsolete) A decorative image of a parrot on a tapestry, cloth etc.
- (ngày) Một người tự phụ, lòe loẹt; một người nông cạn hoặc hời hợt(dated) A vain, gaudy person; someone who is shallow or superficial.
- (bắn cung) Mục tiêu để bắn, thường được nhồi bằng lông vũ hoặc bộ lông.(archery) A target to shoot at, typically stuffed with feathers or plumage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “popinjay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish