popinjay

/ˈpä-pən-ˌjā/
danh từ
  • Kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ dương dương tự đắc.
  • Con vẹt.
  • Hình con vẹt ở đầu sào (làm đích tập bắn).
  • Chim gõ kiến.
Danh từ
  1. (bây giờ là huy hiệu bên ngoài cổ xưa) Một con vẹt.
    (now archaic outside heraldry) A parrot.
  2. (lỗi thời) Hình ảnh trang trí của một con vẹt trên tấm thảm, vải, v.v.
    (obsolete) A decorative image of a parrot on a tapestry, cloth etc.
  3. (ngày) Một người tự phụ, lòe loẹt; một người nông cạn hoặc hời hợt
    (dated) A vain, gaudy person; someone who is shallow or superficial.
  4. (bắn cung) Mục tiêu để bắn, thường được nhồi bằng lông vũ hoặc bộ lông.
    (archery) A target to shoot at, typically stuffed with feathers or plumage.
🎬 Nghe “popinjay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish