pops

/ˈpɑːp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pop
Danh từ
  1. Bố, bố.
    Father, dad.
    Hey, pops, I'm home.
    Này bố, con về rồi.
  2. (mở rộng) Một người đàn ông đủ tuổi để làm cha của người nói.
    (by extension) A man old enough to be the speaker's father.
  3. số nhiều của pop (âm thanh và ý nghĩa liên quan)
    plural of pop (the sound and related meanings)
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị của nhạc pop
    third-person singular simple present indicative of pop
🎬 Nghe “pops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish