pops
/ˈpɑːp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pop
Danh từ
- Bố, bố.Father, dad.Hey, pops, I'm home.Này bố, con về rồi.
- (mở rộng) Một người đàn ông đủ tuổi để làm cha của người nói.(by extension) A man old enough to be the speaker's father.
- số nhiều của pop (âm thanh và ý nghĩa liên quan)plural of pop (the sound and related meanings)
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị của nhạc popthird-person singular simple present indicative of pop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish