population
/ˌpɑːpjəˈleɪʃən/danh từ
- Số dân, dân số.
- Dân cư.
- Quần thể.
Danh từ
- Những người sống trong một ranh giới chính trị hoặc địa lý.The people living within a political or geographical boundary.The population of New Jersey will not stand for this!Dân số New Jersey sẽ không chấp nhận điều này!
- (bằng cách mở rộng) Những người có một đặc điểm nhất định.(by extension) The people with a given characteristic.India has the third-largest population of English-speakers in the world.Ấn Độ có dân số nói tiếng Anh lớn thứ ba trên thế giới.
- Số lượng cư dân trong một ranh giới chính trị hoặc địa lý, chẳng hạn như một thị trấn, một quốc gia hoặc thế giới.A count of the number of residents within a political or geographical boundary such as a town, a nation or the world.The town’s population is only 243.Dân số thị trấn chỉ có 243 người.
- (sinh học) Một tập hợp các sinh vật thuộc một loài cụ thể, có chung một đặc điểm quan tâm cụ thể, thường là đặc điểm sống trong một khu vực nhất định.(biology) A collection of organisms of a particular species, sharing a particular characteristic of interest, most often that of living in a given area.A seasonal migration annually changes the populations in two or more biotopes drastically, many twice in opposite senses.Sự di cư theo mùa hàng năm làm thay đổi mạnh mẽ các quần thể ở hai hoặc nhiều sinh cảnh, nhiều quần thể hai lần theo những nghĩa trái ngược nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “population” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish