porch
/ˈpoɚtʃ/danh từ
- Cổng (ra vào); cổng vòm.
- Hiên, hè, hành lang.
- Cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non.
Danh từ
- (kiến trúc) Lối vào một tòa nhà có mái che, dù được lấy từ bên trong và tạo thành một loại tiền đình bên trong bức tường chính, hoặc nhô ra không có và có mái riêng. Hiên nhà thường có ghế, bàn và xích đu.(architecture) A covered entrance to a building, whether taken from the interior, and forming a sort of vestibule within the main wall, or projecting without and with a separate roof. A porch often has chair(s), table(s) and swings.He sat on his porch, waiting for his friend to come over.Anh ngồi ở hiên nhà chờ bạn mình đến.
- Một mái cổng; một cuộc đi bộ có mái che.A portico; a covered walk.
- Nền tảng bên ngoài cửa sập bên ngoài của tàu vũ trụ.The platform outside the external hatch of a spacecraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “porch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish